carry out with
Nghĩa
Định nghĩa · to perform a task or action successfully
“They carried out with the project as planned.”Họ đã thực hiện dự án theo kế hoạch.
“She carried out with her duties effectively.”Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hoàn thành.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.