Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to provide a brief overview

to provide a brief overview

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về điều gì đó
UK /prəˈvaɪd ə briːf ˈoʊvərˌvjuː/ · US /prəˈvaɪd ə briːf ˈoʊvərˌvjuː/
to give a short summary of something
This section will provide a brief overview of the main findings.
→ Phần này sẽ cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về các phát hiện chính.
Let me provide a brief overview of the research process.→ Hãy để tôi cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về quy trình nghiên cứu.
Đồng nghĩa
to give a summary
Collocations
provide a brief overviewprovide an overview of the topicprovide a concise overview
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự rõ ràng cho người nghe.
Rất hữu ích trong các bài viết hoặc thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...