Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to clarify the discussion

to clarify the discussion

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
làm cho cuộc thảo luận rõ ràng và dễ hiểu hơn
UK /ˈklærɪfaɪ ðə dɪsˈkʌʃən/ · US /ˈklærɪfaɪ ðə dɪsˈkʌʃən/
to make the discussion clearer and easier to understand
I would like to clarify the discussion on economic impacts.
→ Tôi muốn làm rõ cuộc thảo luận về các tác động kinh tế.
This slide will clarify the discussion about our findings.→ Trang này sẽ làm rõ cuộc thảo luận về các phát hiện của chúng tôi.
Đồng nghĩa
to explain the discussion
Collocations
clarify the discussionclarify the main pointsclarify the arguments
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn cần làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
Rất quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...