to clarify the discussion
Nghĩa
Định nghĩa · to make the discussion clearer and easier to understand
“I would like to clarify the discussion on economic impacts.”Tôi muốn làm rõ cuộc thảo luận về các tác động kinh tế.
“This slide will clarify the discussion about our findings.”Trang này sẽ làm rõ cuộc thảo luận về các phát hiện của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bạn cần làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
Ghi chú · Rất quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết chung.