Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to emphasize the main findings

to emphasize the main findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
nhấn mạnh các kết quả quan trọng nhất
UK /ˈɛm.fə.saɪz ðə meɪn ˈfaɪndɪŋz/ · US /ˈɛm.fə.saɪz ðə meɪn ˈfaɪndɪŋz/
to highlight the most important results
We need to emphasize the main findings of the study.
→ Chúng ta cần nhấn mạnh các kết quả chính của nghiên cứu.
In this report, I will emphasize the main findings clearly.→ Trong báo cáo này, tôi sẽ nhấn mạnh các phát hiện chính một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa
to stress the main findings
Collocations
emphasize the main findingsemphasize the resultsemphasize the importance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin về các ý chính.
Giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...