Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to highlight the key issues

to highlight the key issues

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
chỉ ra những vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất
UK /ˈhaɪˌlaɪt ðə kiː ˈɪʃuːz/ · US /ˈhaɪˌlaɪt ðə kiː ˈɪʃuːz/
to point out the most important problems or topics
I would like to highlight the key issues in our analysis.
→ Tôi muốn chỉ ra những vấn đề chính trong phân tích của chúng tôi.
This section will highlight the key issues affecting our strategy.→ Phần này sẽ chỉ ra những vấn đề chính ảnh hưởng đến chiến lược của chúng tôi.
Đồng nghĩa
to point out the key issues
Collocations
highlight the key issueshighlight the main problemshighlight the challenges
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy cảm với các vấn đề quan trọng.
Giúp nhấn mạnh những vấn đề cần giải quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...