Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to give a brief recap

to give a brief recap

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về những gì đã nói
UK /ɡɪv ə briːf rɪˈkæp/ · US /ɡɪv ə briːf rɪˈkæp/
to provide a short summary of what was said
Let me give a brief recap of our discussion.
→ Hãy để tôi cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về cuộc thảo luận của chúng ta.
In this section, I will give a brief recap of the findings.→ Trong phần này, tôi sẽ cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về các phát hiện.
Đồng nghĩa
to summarize briefly
Collocations
give a brief recapgive a quick recapgive a short recap
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự rõ ràng cho người nghe.
Giúp củng cố thông tin đã trình bày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...