Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to highlight the main arguments

to highlight the main arguments

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
nhấn mạnh các lý do hoặc tuyên bố quan trọng nhất
UK /ˈhaɪˌlaɪt ðə meɪn ˈɑːɡjʊmənts/ · US /ˈhaɪˌlaɪt ðə meɪn ˈɑːɡjʊmənts/
to emphasize the most important reasons or statements
I want to highlight the main arguments of my thesis.
→ Tôi muốn nhấn mạnh các lý do chính trong luận án của mình.
This presentation will highlight the main arguments for change.→ Bài thuyết trình này sẽ nhấn mạnh các lý do chính cho sự thay đổi.
Đồng nghĩa
to underscore the main arguments
Collocations
highlight the main argumentshighlight the key pointshighlight the essential arguments
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong việc trình bày thông tin.
Giúp người đọc hiểu rõ hơn về lập luận của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...