Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to feel like crying

/tə fil laɪk ˈkraɪɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn đến mức muốn khóc phr.

Định nghĩa · to feel so sad that you want to cry

“After hearing the news, I felt like crying.”Sau khi nghe tin tức, tôi cảm thấy như muốn khóc.

“She felt like crying when she watched the sad movie.”Cô ấy cảm thấy như muốn khóc khi xem bộ phim buồn.

Đồng nghĩa tearfuldistressed

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả cảm xúc trong phần viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng khi cảm xúc mạnh mẽ xuất hiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...