Kho từ › Idioms · sadness › to feel like crying

to feel like crying

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn đến mức muốn khóc
UK /tə fil laɪk ˈkraɪɪŋ/ · US /tə fil laɪk ˈkraɪɪŋ/
to feel so sad that you want to cry
After hearing the news, I felt like crying.
→ Sau khi nghe tin tức, tôi cảm thấy như muốn khóc.
She felt like crying when she watched the sad movie.→ Cô ấy cảm thấy như muốn khóc khi xem bộ phim buồn.
Đồng nghĩa
tearfuldistressed
Collocations
feel like cryingwant to cry
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả cảm xúc trong phần viết.
Cụm từ này thường được sử dụng khi cảm xúc mạnh mẽ xuất hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...