Kho từ › Idioms · sadness › to have a lump in one's throat

to have a lump in one's throat

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy xúc động, thường là sắp khóc
UK /tə hæv ə lʌmp ɪn wʌnz θroʊt/ · US /tə hæv ə lʌmp ɪn wʌnz θroʊt/
to feel emotional, often about to cry
He had a lump in his throat as he watched the farewell ceremony.
→ Anh ấy cảm thấy nghẹn ngào khi xem buổi lễ chia tay.
She spoke with a lump in her throat when remembering her childhood.→ Cô ấy nói với giọng nghẹn ngào khi nhớ về tuổi thơ.
Đồng nghĩa
choked upemotional
Collocations
have a lump in throatfeel a lump
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tăng cường mô tả cảm xúc.
Cụm từ này thể hiện sự xúc động mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...