Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a lump in one's throat

/tə hæv ə lʌmp ɪn wʌnz θroʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy xúc động, thường là sắp khóc phr.

Định nghĩa · to feel emotional, often about to cry

“He had a lump in his throat as he watched the farewell ceremony.”Anh ấy cảm thấy nghẹn ngào khi xem buổi lễ chia tay.

“She spoke with a lump in her throat when remembering her childhood.”Cô ấy nói với giọng nghẹn ngào khi nhớ về tuổi thơ.

Đồng nghĩa choked upemotional

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để tăng cường mô tả cảm xúc.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự xúc động mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...