Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be downhearted

/tə bi daʊnˈhɑrtɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn và chán nản phr.

Định nghĩa · to feel sad and depressed

“After the rejection, she felt downhearted for weeks.”Sau khi bị từ chối, cô ấy cảm thấy buồn chán trong nhiều tuần.

“He was downhearted after losing the competition.”Anh ấy cảm thấy buồn chán sau khi thua cuộc thi.

Đồng nghĩa dejecteddisheartened

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thất vọng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để mô tả tâm trạng tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...