Kho từ › Idioms · sadness › to cry a river

to cry a river

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
khóc rất nhiều, thường theo cách kịch tính
UK /tə kraɪ ə ˈrɪvər/ · US /tə kraɪ ə ˈrɪvər/
to cry a lot, often in a dramatic way
She cried a river after her breakup.
→ Cô ấy đã khóc rất nhiều sau khi chia tay.
He tends to cry a river over small problems.→ Anh ấy thường khóc rất nhiều về những vấn đề nhỏ.
Đồng nghĩa
weepsob
Collocations
cry a river of tearscry a lot
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phóng đại trong cảm xúc.
Cụm từ này thường có sắc thái châm biếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...