Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to cry a river

/tə kraɪ ə ˈrɪvər/ B2 IELTS

Nghĩa

khóc rất nhiều, thường theo cách kịch tính phr.

Định nghĩa · to cry a lot, often in a dramatic way

“She cried a river after her breakup.”Cô ấy đã khóc rất nhiều sau khi chia tay.

“He tends to cry a river over small problems.”Anh ấy thường khóc rất nhiều về những vấn đề nhỏ.

Đồng nghĩa weepsob

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phóng đại trong cảm xúc.

Ghi chú · Cụm từ này thường có sắc thái châm biếm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...