Kho từ › Idioms · sadness › to be in low spirits

to be in low spirits

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc không vui
UK /tə bi ɪn loʊ ˈspɪrɪts/ · US /tə bi ɪn loʊ ˈspɪrɪts/
to feel sad or unhappy
She was in low spirits after her team lost.
→ Cô ấy cảm thấy buồn sau khi đội của cô thua.
He tends to be in low spirits during winter.→ Anh ấy thường cảm thấy buồn trong mùa đông.
Đồng nghĩa
downcastdepressed
Collocations
be in low spiritsfeel in low spirits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả trạng thái tinh thần trong bài viết.
Cụm từ này thường diễn tả tâm trạng không tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...