Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in low spirits

/tə bi ɪn loʊ ˈspɪrɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn hoặc không vui phr.

Định nghĩa · to feel sad or unhappy

“She was in low spirits after her team lost.”Cô ấy cảm thấy buồn sau khi đội của cô thua.

“He tends to be in low spirits during winter.”Anh ấy thường cảm thấy buồn trong mùa đông.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả trạng thái tinh thần trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường diễn tả tâm trạng không tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...