to be a shadow of one's former self
Nghĩa
Định nghĩa · to be much weaker or less successful than before
“After the accident, he was a shadow of his former self.”Sau tai nạn, anh ấy trở thành cái bóng của chính mình trước đây.
“She felt like a shadow of her former self after the breakup.”Cô ấy cảm thấy như cái bóng của chính mình sau khi chia tay.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự suy giảm trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự thay đổi tiêu cực.