Kho từ › Idioms · sadness › to be a shadow of one's former self

to be a shadow of one's former self

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
yếu hơn hoặc kém thành công hơn trước đây
UK /tə bi ə ˈʃædoʊ ʌv wʌnz ˈfɔrmər sɛlf/ · US /tə bi ə ˈʃædoʊ ʌv wʌnz ˈfɔrmər sɛlf/
to be much weaker or less successful than before
After the accident, he was a shadow of his former self.
→ Sau tai nạn, anh ấy trở thành cái bóng của chính mình trước đây.
She felt like a shadow of her former self after the breakup.→ Cô ấy cảm thấy như cái bóng của chính mình sau khi chia tay.
Đồng nghĩa
weakeneddiminished
Collocations
be a shadow of selffeel like a shadow
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sự suy giảm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự thay đổi tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...