to feel heartache
Nghĩa
Định nghĩa · to feel great sadness or emotional pain
“She felt heartache after the breakup.”Cô ấy cảm thấy đau buồn sau khi chia tay.
“He experienced heartache when he lost his job.”Anh ấy đã trải qua nỗi buồn khi mất việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đau khổ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này chỉ cảm xúc đau thương.