Kho từ › Idioms · sadness › to be lost in thought

to be lost in thought

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
quá sâu trong suy nghĩ đến mức không nhận ra xung quanh
UK /tə bi lɔst ɪn θɔt/ · US /tə bi lɔst ɪn θɔt/
to be so deep in thought that you are unaware of your surroundings
He was lost in thought, reflecting on his past mistakes.
→ Anh ấy đang mải suy nghĩ, suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.
She often gets lost in thought during the sad song.→ Cô ấy thường chìm đắm trong suy nghĩ khi nghe bài hát buồn.
Đồng nghĩa
pensivecontemplative
Collocations
be lost in thoughtget lost in thought
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả trạng thái tinh thần trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự suy tư sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...