to cry over spilled milk
Nghĩa
Định nghĩa · to regret something that cannot be changed
“It's no use crying over spilled milk; we need to move on.”Không có ích gì khi hối tiếc về điều đã qua; chúng ta cần tiến lên.
“He learned to stop crying over spilled milk after many failures.”Anh ấy đã học cách ngừng hối tiếc về những điều đã qua sau nhiều lần thất bại.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khôn ngoan trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường mang tính khuyên bảo.