Kho từ › Idioms · sadness › to feel left out

to feel left out

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy bị loại trừ hoặc không được tham gia vào một nhóm
UK /tə fil lɛft aʊt/ · US /tə fil lɛft aʊt/
to feel excluded or not included in a group
He felt left out when his friends went out without him.
→ Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè đi chơi mà không có anh.
She often feels left out during family gatherings.→ Cô ấy thường cảm thấy bị bỏ rơi trong các buổi tụ họp gia đình.
Đồng nghĩa
excludedisolated
Collocations
feel left outbe left out
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cô đơn trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện cảm giác cô đơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...