Kho từ › Idioms · sadness › to be in a sad state

to be in a sad state

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
ở trong tình trạng buồn bã hoặc đau khổ
UK /tə bi ɪn ə sæd steɪt/ · US /tə bi ɪn ə sæd steɪt/
to be in a condition of sadness or distress
The community was in a sad state after the disaster.
→ Cộng đồng ở trong tình trạng buồn bã sau thảm họa.
He found himself in a sad state after losing his job.→ Anh ấy thấy mình trong tình trạng buồn bã sau khi mất việc.
Đồng nghĩa
unhappydistressed
Collocations
be in a sad statefind oneself in a sad state
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tình hình trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự đau khổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...