Kho từ › Idioms · sadness › to carry one's sorrow

to carry one's sorrow

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
chịu đựng nỗi buồn hoặc đau khổ từ một mất mát
UK /tə ˈkæri wʌnz ˈsɔroʊ/ · US /tə ˈkæri wʌnz ˈsɔroʊ/
to bear the sadness or grief from a loss
He carries his sorrow quietly, not wanting to burden others.
→ Anh ấy âm thầm chịu đựng nỗi buồn, không muốn làm phiền người khác.
She carries her sorrow from her childhood with her.→ Cô ấy mang theo nỗi buồn từ thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
bearendure
Collocations
carry one's sorrowbear one's sorrow
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự chịu đựng nỗi buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...