to carry one's sorrow
Nghĩa
Định nghĩa · to bear the sadness or grief from a loss
“He carries his sorrow quietly, not wanting to burden others.”Anh ấy âm thầm chịu đựng nỗi buồn, không muốn làm phiền người khác.
“She carries her sorrow from her childhood with her.”Cô ấy mang theo nỗi buồn từ thời thơ ấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự chịu đựng nỗi buồn.