Kho từ › Idioms · sadness › to feel melancholy

to feel melancholy

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy nỗi buồn sâu sắc và kéo dài
UK /tə fil ˈmɛlənkəli/ · US /tə fil ˈmɛlənkəli/
to feel a deep, persistent sadness
He felt melancholy as he watched the sunset alone.
→ Anh ấy cảm thấy buồn khi ngắm hoàng hôn một mình.
She often feels melancholy during rainy days.→ Cô ấy thường cảm thấy buồn vào những ngày mưa.
Đồng nghĩa
sadnessgloom
Collocations
feel melancholyexperience melancholy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện cảm xúc buồn sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...