Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to feel melancholy

/tə fil ˈmɛlənkəli/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy nỗi buồn sâu sắc và kéo dài phr.

Định nghĩa · to feel a deep, persistent sadness

“He felt melancholy as he watched the sunset alone.”Anh ấy cảm thấy buồn khi ngắm hoàng hôn một mình.

“She often feels melancholy during rainy days.”Cô ấy thường cảm thấy buồn vào những ngày mưa.

Đồng nghĩa sadnessgloom

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện cảm xúc buồn sâu sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...