Kho từ › Idioms · sadness › to feel a weight on one's shoulders

to feel a weight on one's shoulders

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy nặng nề vì nỗi buồn hoặc trách nhiệm
UK /tə fil ə weɪt ɑn wʌnz ˈʃoʊldərz/ · US /tə fil ə weɪt ɑn wʌnz ˈʃoʊldərz/
to feel burdened by sadness or responsibility
He felt a weight on his shoulders after his friend passed away.
→ Anh ấy cảm thấy nặng nề sau khi bạn mình qua đời.
She carried a weight on her shoulders during tough times.→ Cô ấy cảm thấy nặng nề trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
burdenload
Collocations
feel a weight on shoulderscarry a weight
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện cảm giác nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...