Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in a sad place

/tə bi ɪn ə sæd pleɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn bã hoặc gặp rắc rối về cảm xúc phr.

Định nghĩa · to feel emotionally troubled or sad

“After the breakup, he was in a sad place for a long time.”Sau khi chia tay, anh ấy đã buồn bã trong một thời gian dài.

“She is in a sad place after losing her job.”Cô ấy cảm thấy buồn bã sau khi mất việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả trạng thái tinh thần trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tâm trạng không tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...