Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry forward with

carry forward with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục với một cái gì đó một cách chủ động
UK /ˈkæri ˈfɔrwərd wɪð/ · US /ˈkæri ˈfɔrwərd wɪð/
to continue with something in a proactive manner
They plan to carry forward with the project next month.
→ Họ dự định sẽ tiếp tục dự án vào tháng tới.
She will carry forward with her ideas.→ Cô ấy sẽ tiếp tục với ý tưởng của mình.
Đồng nghĩa
continueadvance
Collocations
carry forward with planscarry forward with projects
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết của bạn.
Thể hiện sự chủ động trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...