pursue outdoor activities
Nghĩa
Định nghĩa · to engage in activities outside for enjoyment.
“Many people pursue outdoor activities to stay healthy.”Nhiều người tham gia các hoạt động ngoài trời để giữ sức khỏe.
“She loves to pursue outdoor activities like hiking and biking.”Cô ấy thích tham gia các hoạt động ngoài trời như leo núi và đạp xe.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sở thích của bạn trong bài viết.
Ghi chú · Thích hợp cho những ai yêu thích hoạt động ngoài trời.