Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › pursue outdoor activities

pursue outdoor activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các hoạt động ngoài trời để giải trí.
UK /pərˈsuː ˈaʊtˌdɔːr ækˈtɪvɪtiz/ · US /pərˈsuː ˈaʊtˌdɔːr ækˈtɪvɪtiz/
to engage in activities outside for enjoyment.
Many people pursue outdoor activities to stay healthy.
→ Nhiều người tham gia các hoạt động ngoài trời để giữ sức khỏe.
She loves to pursue outdoor activities like hiking and biking.→ Cô ấy thích tham gia các hoạt động ngoài trời như leo núi và đạp xe.
Đồng nghĩa
engage in outdoor sportstake up outdoor exercises
Collocations
enjoy hikingparticipate in sportsexplore nature
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sở thích của bạn trong bài viết.
Thích hợp cho những ai yêu thích hoạt động ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...