Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › join recreational activities

join recreational activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các hoạt động giải trí để vui chơi.
UK /dʒɔɪn ˌrɛkriˈeɪʃənl ækˈtɪvɪtiz/ · US /dʒɔɪn ˌrɛkriˈeɪʃənl ækˈtɪvɪtiz/
to participate in fun activities for enjoyment.
Many students join recreational activities during the summer.
→ Nhiều sinh viên tham gia các hoạt động giải trí trong mùa hè.
Joining recreational activities can help reduce stress.→ Tham gia các hoạt động giải trí có thể giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
engage in leisure activitiesparticipate in fun events
Collocations
enjoy community sportsattend fun fairstake part in games
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hoạt động ngoài giờ học.
Thích hợp cho những ai muốn giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...