Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › share creative ideas

share creative ideas

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
trao đổi những ý tưởng sáng tạo.
UK /ʃɛr krɪˈeɪtɪv aɪˈdɪəz/ · US /ʃɛr krɪˈeɪtɪv aɪˈdɪəz/
to exchange imaginative thoughts or concepts.
We often share creative ideas during our art sessions.
→ Chúng tôi thường trao đổi ý tưởng sáng tạo trong các buổi vẽ.
Sharing creative ideas can inspire others.→ Chia sẻ ý tưởng sáng tạo có thể truyền cảm hứng cho người khác.
Đồng nghĩa
exchange innovative thoughtscollaborate on creative concepts
Collocations
brainstorm togethergenerate new conceptsinspire each other
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả hoạt động nhóm.
Rất quan trọng trong các hoạt động sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...