Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy fitness activities

enjoy fitness activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các bài tập thể dục để khỏe mạnh.
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈfɪtnəs ækˈtɪvɪtiz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈfɪtnəs ækˈtɪvɪtiz/
to participate in exercises for health.
I enjoy fitness activities like yoga and swimming.
→ Tôi thích tham gia các hoạt động thể dục như yoga và bơi lội.
Enjoying fitness activities keeps me energized.→ Tham gia các hoạt động thể dục giúp tôi luôn tràn đầy năng lượng.
Đồng nghĩa
engage in exerciseparticipate in physical activities
Collocations
join workout classesattend fitness sessionspractice healthy habits
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói về lối sống.
Rất tốt cho sức khỏe và tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...