Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › cultivate new friendships

cultivate new friendships

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
phát triển các mối quan hệ mới với mọi người.
UK /ˈkʌltɪve nuː ˈfrɛndʃɪps/ · US /ˈkʌltɪve nuː ˈfrɛndʃɪps/
to develop new relationships with people.
Joining clubs helps me cultivate new friendships.
→ Tham gia câu lạc bộ giúp tôi phát triển những tình bạn mới.
Cultivating new friendships can enrich your life.→ Phát triển các tình bạn mới có thể làm phong phú cuộc sống của bạn.
Đồng nghĩa
make new friendsbuild new connections
Collocations
network with othersstrengthen social tiesconnect with new people
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hoạt động xã hội trong bài viết.
Rất quan trọng trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...