Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy family gatherings

enjoy family gatherings

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các buổi họp mặt gia đình.
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmɪli ˈɡæðərɪŋz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmɪli ˈɡæðərɪŋz/
to take part in family get-togethers.
I enjoy family gatherings during the holidays.
→ Tôi thích tham gia các buổi họp mặt gia đình trong các kỳ nghỉ.
Enjoying family gatherings strengthens our bonds.→ Tham gia các buổi họp mặt gia đình củng cố mối quan hệ của chúng tôi.
Đồng nghĩa
participate in family reunionsjoin family events
Collocations
celebrate togethercreate lasting memoriesshare stories
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hoạt động gia đình trong bài viết.
Rất tốt cho quan hệ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...