Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › engage in creative writing

engage in creative writing

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào việc viết các tác phẩm sáng tạo.
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kriˈeɪtɪv ˈraɪtɪŋ/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kriˈeɪtɪv ˈraɪtɪŋ/
to participate in writing imaginative works.
I love to engage in creative writing during my free time.
→ Tôi thích tham gia vào việc viết sáng tạo trong thời gian rảnh.
Engaging in creative writing helps improve my skills.→ Tham gia vào việc viết sáng tạo giúp cải thiện kỹ năng của tôi.
Đồng nghĩa
practice imaginative writingdevelop storytelling skills
Collocations
write poetrycreate short storiesexplore genres
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả sở thích trong bài viết.
Phù hợp cho những ai yêu thích viết lách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...