Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy nature photography

enjoy nature photography

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
chụp ảnh về môi trường tự nhiên.
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈneɪtʃər fəˈtɒɡrəfi/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈneɪtʃər fəˈtɒɡrəfi/
to take photos of the natural environment.
I enjoy nature photography while hiking in the mountains.
→ Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên khi leo núi.
Enjoying nature photography allows me to appreciate beauty.→ Tham gia chụp ảnh thiên nhiên giúp tôi trân trọng vẻ đẹp.
Đồng nghĩa
capture outdoor scenerytake landscape photos
Collocations
explore wildlifedocument natural beautyshare photos online
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả sở thích trong bài viết.
Rất thú vị cho những ai yêu thích nhiếp ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...