attend cooking classes
Nghĩa
Định nghĩa · to participate in lessons for cooking.
“I plan to attend cooking classes to improve my skills.”Tôi dự định tham gia các lớp học nấu ăn để cải thiện kỹ năng của mình.
“Attending cooking classes can be a fun experience.”Tham gia các lớp học nấu ăn có thể là một trải nghiệm thú vị.
Ghi chú · Thích hợp cho những ai yêu thích ẩm thực.