Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend cooking classes

/əˈtɛnd ˈkʊkɪŋ ˈklæsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các lớp học nấu ăn. phr.

Định nghĩa · to participate in lessons for cooking.

“I plan to attend cooking classes to improve my skills.”Tôi dự định tham gia các lớp học nấu ăn để cải thiện kỹ năng của mình.

“Attending cooking classes can be a fun experience.”Tham gia các lớp học nấu ăn có thể là một trải nghiệm thú vị.

Ghi chú · Thích hợp cho những ai yêu thích ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...