Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy virtual reality experiences

/ɪnˈdʒɔɪ ˈvɜːrtʃuəl rɪˈælɪti ɪkˈspɪərɪnsez/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các môi trường số sống động. phr.

Định nghĩa · to participate in immersive digital environments.

“I enjoy virtual reality experiences when gaming.”Tôi thích tham gia vào các trải nghiệm thực tế ảo khi chơi game.

“Enjoying virtual reality experiences can be thrilling.”Tham gia vào các trải nghiệm thực tế ảo có thể rất thú vị.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sở thích công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Rất thú vị cho những ai yêu thích công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...