Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

earthquake preparedness measures

/ˈɜrθkweɪk pəˌrɛdʌs mɛʒərz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các hành động được thực hiện để chuẩn bị cho động đất. phr.

Định nghĩa · Actions taken to prepare for earthquakes.

“Cities implemented earthquake preparedness measures to protect residents.”Các thành phố đã thực hiện các biện pháp chuẩn bị cho động đất để bảo vệ cư dân.

“Earthquake preparedness measures include building codes and drills.”Các biện pháp chuẩn bị cho động đất bao gồm quy định xây dựng và các buổi tập huấn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các biện pháp cụ thể trong bài viết sẽ giúp tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Chuẩn bị cho động đất là rất cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...