to provide a concise summary
Nghĩa
Định nghĩa · to give a short and clear version of the main ideas
“I will provide a concise summary of the report.”Tôi sẽ cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về báo cáo.
“This slide provides a concise summary of the findings.”Trang này cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về những phát hiện.
Mẹo IELTS · Cụm từ này giúp thể hiện sự súc tích trong diễn đạt.
Ghi chú · Sử dụng để thể hiện khả năng tóm tắt tốt.