Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · restating/summarising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to reiterate the argument

B2 IELTS

Nghĩa

nhắc lại lập luận phr.

Định nghĩa · to say the argument again for emphasis

“I would like to reiterate the argument presented earlier.”Tôi muốn nhắc lại lập luận đã được trình bày trước đó.

“To strengthen my point, I will reiterate the argument.”Để củng cố quan điểm của mình, tôi sẽ nhắc lại lập luận.

Mẹo IELTS · Cụm từ này giúp thể hiện sự rõ ràng trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn nhấn mạnh lại nội dung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...