Kho từ › Idioms · sadness › to drown in one's sorrows

to drown in one's sorrows

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cố quên đi nỗi buồn bằng cách uống rượu hoặc phân tâm
UK /tu draʊn ɪn wʌnz ˈsɔroʊz/ · US /tu draʊn ɪn wʌnz ˈsɔroʊz/
to try to forget sadness by drinking or distracting oneself
After the breakup, he started drowning in his sorrows.
→ Sau khi chia tay, anh ấy bắt đầu chìm đắm trong nỗi buồn.
She drowns her sorrows in music and art.→ Cô ấy chìm đắm trong nỗi buồn bằng âm nhạc và nghệ thuật.
Đồng nghĩa
to wallowto indulge
Collocations
drown in sorrowsdrown one's sorrows
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả cách đối phó với nỗi buồn.
Cụm từ này thường liên quan đến việc tìm cách tránh né nỗi buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...