to drown in one's sorrows
Nghĩa
Định nghĩa · to try to forget sadness by drinking or distracting oneself
“After the breakup, he started drowning in his sorrows.”Sau khi chia tay, anh ấy bắt đầu chìm đắm trong nỗi buồn.
“She drowns her sorrows in music and art.”Cô ấy chìm đắm trong nỗi buồn bằng âm nhạc và nghệ thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả cách đối phó với nỗi buồn.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến việc tìm cách tránh né nỗi buồn.