to cry one's heart out
Nghĩa
Định nghĩa · to cry very hard and for a long time
“She cried her heart out at the funeral.”Cô ấy khóc rất nhiều tại tang lễ.
“After the breakup, he cried his heart out for days.”Sau khi chia tay, anh ấy đã khóc rất nhiều trong nhiều ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả cảm xúc trong bài luận.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện nỗi buồn sâu sắc qua nước mắt.