Kho từ › Idioms · sadness › to be down and out

to be down and out

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
rất nghèo hoặc trong tình trạng tồi tệ
UK /tu bi daʊn ənd aʊt/ · US /tu bi daʊn ənd aʊt/
to be very poor or in a bad situation
After losing everything, he was down and out.
→ Sau khi mất tất cả, anh ấy ở trong tình trạng tồi tệ.
Many people feel down and out during tough economic times.→ Nhiều người cảm thấy tồi tệ trong thời kỳ kinh tế khó khăn.
Đồng nghĩa
destituteimpoverished
Collocations
be down and outfeel down and out
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả tình trạng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...