Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be down and out

/tu bi daʊn ənd aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

rất nghèo hoặc trong tình trạng tồi tệ phr.

Định nghĩa · to be very poor or in a bad situation

“After losing everything, he was down and out.”Sau khi mất tất cả, anh ấy ở trong tình trạng tồi tệ.

“Many people feel down and out during tough economic times.”Nhiều người cảm thấy tồi tệ trong thời kỳ kinh tế khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả tình trạng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...