Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in despair

/tu bi ɪn dɪˈspɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy hoàn toàn mất hy vọng phr.

Định nghĩa · to feel a complete loss of hope

“She was in despair after the accident.”Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng sau tai nạn.

“He fell into despair when he lost his job.”Anh ấy rơi vào tuyệt vọng khi mất việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để diễn tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện cảm giác tuyệt vọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...