Kho từ › Idioms · sadness › to be in despair

to be in despair

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy hoàn toàn mất hy vọng
UK /tu bi ɪn dɪˈspɛr/ · US /tu bi ɪn dɪˈspɛr/
to feel a complete loss of hope
She was in despair after the accident.
→ Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng sau tai nạn.
He fell into despair when he lost his job.→ Anh ấy rơi vào tuyệt vọng khi mất việc.
Đồng nghĩa
hopelessdespondent
Collocations
be in deep despairfall into despair
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để diễn tả cảm xúc trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện cảm giác tuyệt vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...