Kho từ › Idioms · sadness › to feel weighed down

to feel weighed down

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy nặng nề với nỗi buồn hoặc lo lắng
UK /tu fiːl weɪd daʊn/ · US /tu fiːl weɪd daʊn/
to feel heavy with sadness or worry
She felt weighed down by her responsibilities.
→ Cô ấy cảm thấy nặng nề với trách nhiệm của mình.
He was weighed down by his thoughts.→ Anh ấy bị nặng nề bởi những suy nghĩ của mình.
Đồng nghĩa
burdenedoppressed
Collocations
feel weighed downbe weighed down by
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện cảm giác nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...