Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in the doldrums

/tu bi ɪn ðə ˈdoʊldrəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn hoặc không có năng lượng phr.

Định nghĩa · to feel sad or without energy

“He's been in the doldrums since he lost his job.”Anh ấy đã buồn bã kể từ khi mất việc.

“Many people feel in the doldrums during winter.”Nhiều người cảm thấy buồn bã vào mùa đông.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả trạng thái trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện trạng thái buồn bã và thiếu năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...