Kho từ › Idioms · sadness › to be in the doldrums

to be in the doldrums

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc không có năng lượng
UK /tu bi ɪn ðə ˈdoʊldrəmz/ · US /tu bi ɪn ðə ˈdoʊldrəmz/
to feel sad or without energy
He's been in the doldrums since he lost his job.
→ Anh ấy đã buồn bã kể từ khi mất việc.
Many people feel in the doldrums during winter.→ Nhiều người cảm thấy buồn bã vào mùa đông.
Đồng nghĩa
listlessunmotivated
Collocations
be in the doldrumsfeel in the doldrums
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả trạng thái trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện trạng thái buồn bã và thiếu năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...