Kho từ › Idioms · sadness › to be down on one's luck

to be down on one's luck

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
trải qua vận xui hoặc bất hạnh
UK /tu bi daʊn ɒn wʌnz lʌk/ · US /tu bi daʊn ɒn wʌnz lʌk/
to be experiencing bad luck or misfortune
After losing his job, he has been down on his luck.
→ Sau khi mất việc, anh ấy đã gặp vận xui.
She's been down on her luck for a while now.→ Cô ấy đã gặp vận xui một thời gian rồi.
Đồng nghĩa
unfortunateill-fated
Collocations
be down on one's luckfeel down on one's luck
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả tình trạng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng không may mắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...