Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to feel a cloud of sadness

/tu fiːl ə klaʊd ʌv ˈsædnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm cảm giác buồn sâu sắc phr.

Định nghĩa · to experience a deep feeling of sadness

“She felt a cloud of sadness after hearing the news.”Cô ấy cảm thấy một đám mây buồn bã sau khi nghe tin tức.

“He walked under a cloud of sadness for days.”Anh ấy đi dưới một đám mây buồn bã trong nhiều ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện cảm giác buồn bã.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...