Kho từ › Idioms · sadness › to feel a cloud of sadness

to feel a cloud of sadness

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
trải nghiệm cảm giác buồn sâu sắc
UK /tu fiːl ə klaʊd ʌv ˈsædnəs/ · US /tu fiːl ə klaʊd ʌv ˈsædnəs/
to experience a deep feeling of sadness
She felt a cloud of sadness after hearing the news.
→ Cô ấy cảm thấy một đám mây buồn bã sau khi nghe tin tức.
He walked under a cloud of sadness for days.→ Anh ấy đi dưới một đám mây buồn bã trong nhiều ngày.
Đồng nghĩa
sorrowgloom
Collocations
feel a cloud of sadnessbe under a cloud of sadness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện cảm giác buồn bã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...