refuse
/rɪˈfjuːz/ B1 phổ biến #410
Nghĩa
Từ chối
v.
Định nghĩa · To say no to something.
“Refuse politely.”Từ chối lịch sự.
“He refused to answer.”Anh ấy từ chối trả lời.
Mẹo IELTS · Nên đưa ra lý do khi từ chối trong Speaking.
Ghi chú · Khác với 'refuse' (rác) đọc là /ˈrefjuːs/.