Kho từ › daily › expensive

expensive

B1 adj. 📁 daily
Đắt
UK /ɪkˈspensɪv/ · US /ɪkˈspensɪv/
Having a high price; not cheap.
Expensive watch.
→ Đồng hồ đắt.
This watch is very expensive.→ Chiếc đồng hồ này rất đắt.
Đồng nghĩa
costlypricey
Collocations
expensive cartoo expensive
Họ từ
expense (n)expensively (adv)
🎯 IELTS: So sánh giá cả trong bài viết để làm rõ ý.
Đắt tiền, chi phí cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...