EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › expensive
expensive
B1
adj.
📁 daily
Đắt
UK /ɪkˈspensɪv/
·
US /ɪkˈspensɪv/
Having a high price; not cheap.
Expensive watch.
→ Đồng hồ đắt.
This watch is very expensive.
→ Chiếc đồng hồ này rất đắt.
Đồng nghĩa
costly
pricey
Collocations
expensive car
too expensive
Họ từ
expense (n)
expensively (adv)
🎯
IELTS:
So sánh giá cả trong bài viết để làm rõ ý.
Đắt tiền, chi phí cao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quick
/kwɪk/
Nhanh
clean
/kliːn/
Sạch
perfect
/ˈpɜːrfɪkt/
Hoàn hảo
interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/
Thú vị
safe
/seɪf/
An toàn
amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
Tuyệt vời
careful
/ˈkeərfəl/
Cẩn thận
quiet
/ˈkwaɪət/
Yên tĩnh
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...