Kho từ › daily › careful

careful

B1 adj. 📁 daily
Cẩn thận
UK /ˈkeərfəl/ · US /ˈkeərfəl/
Taking care to avoid mistakes or danger.
Be careful!
→ Cẩn thận!
Be careful when crossing the street.→ Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
Đồng nghĩa
cautiousprudent
Trái nghĩa
reckless
Collocations
careful planningcareful considerationcareful approach
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự cẩn thận trong Writing.
Cần thiết trong nhiều tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...