Kho từ › daily › clean

clean

B1 adj. 📁 daily
Sạch
UK /kliːn/ · US /kliːn/
Clean means free from dirt or mess.
Clean room.
→ Phòng sạch.
The room is clean.→ Căn phòng sạch sẽ.
Đồng nghĩa
spotlesstidypure
Trái nghĩa
dirty
Collocations
clean houseclean waterclean up
Họ từ
cleanliness (n)cleaner (n)
🎯 IELTS: Nói về thói quen vệ sinh trong IELTS.
Tính từ sạch, động từ lau dọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...