Kho từ › daily › perfect

perfect

B1 adj. 📁 daily
Hoàn hảo
UK /ˈpɜːrfɪkt/ · US /ˈpɜːrfɪkt/
Without flaws or defects; ideal.
Perfect score.
→ Điểm hoàn hảo.
She speaks perfect English.→ Cô ấy nói tiếng Anh hoàn hảo.
Đồng nghĩa
flawlessideal
Collocations
perfect timingperfect match
Họ từ
perfectly (adv)perfection (n.)
🎯 IELTS: Nói về 'perfect' để nhấn mạnh sự xuất sắc.
Không có dạng so sánh hơn nhất vì đã là tuyệt đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...