Kho từ › daily › safe

safe

B1 adj. 📁 daily
An toàn
UK /seɪf/ · US /seɪf/
Free from danger or risk.
Safe place.
→ Nơi an toàn.
Keep your money safe.→ Giữ tiền của bạn an toàn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
secureprotected
Trái nghĩa
dangerous
Collocations
safe and soundsafe environment
Họ từ
safety (n)safely (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an toàn trong cuộc sống.
Không nhầm với 'save' (tiết kiệm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...